YiWordsYiWords

sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)

朝三暮四

CEFR C1 ベトナム語

声調 7音節 — sáng: sắc(高く上がる) · ba: ngang(平坦) · chiều: huyền(低く下がる) · bốn: sắc(高く上がる) · (hay: ngang(平坦) · thay: ngang(平坦) · đổi): hỏi(下がって上がる) ?

sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) 朝三暮四

意味

よく使われる組み合わせ

tính sáng ba chiều bốn
気まぐれな性格
người sáng ba chiều bốn
気まぐれな人

例文

Anh ấy sáng ba chiều bốn, không kiên định.
彼は気まぐれで優柔不断だ。
Đừng sáng ba chiều bốn trong công việc.
仕事で気まぐれにならないように。

関連語

よくある質問

「朝三暮四」はベトナム語でどう言いますか?
「朝三暮四」はベトナム語で sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) です。
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) の意味は何ですか?
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) は「朝三暮四」(句)の意味です。気まぐれで一貫性がない
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) の発音は?
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) は 7 音節で、声調は sáng: sắc(高く上がる) · ba: ngang(平坦) · chiều: huyền(低く下がる) · bốn: sắc(高く上がる) · (hay: ngang(平坦) · thay: ngang(平坦) · đổi): hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy sáng ba chiều bốn, không kiên định.(彼は気まぐれで優柔不断だ。);Đừng sáng ba chiều bốn trong công việc.(仕事で気まぐれにならないように。)。

「sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める