YiWordsYiWords

sang trọng

豪華な

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — sang: ngang(平坦) · trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

sang trọng 豪華な

意味

よく使われる組み合わせ

khách sạn sang trọng
豪華なホテル
phòng sang trọng
豪華な部屋

例文

Căn nhà này rất sang trọng.
この家は豪華です。
Họ tổ chức tiệc trong một nhà hàng sang trọng.
彼らは豪華なレストランで宴会を開きました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「豪華な」はベトナム語でどう言いますか?
「豪華な」はベトナム語で sang trọng です。
sang trọng の意味は何ですか?
sang trọng は「豪華な」(形容詞)の意味です。豪華な
sang trọng の発音は?
sang trọng は 2 音節で、声調は sang: ngang(平坦) · trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sang trọng はよく使われますか?
sang trọng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
sang trọng は文でどう使いますか?
例えば:Căn nhà này rất sang trọng.(この家は豪華です。);Họ tổ chức tiệc trong một nhà hàng sang trọng.(彼らは豪華なレストランで宴会を開きました。)。

「sang trọng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める