YiWordsYiWords

số lượng lớn

大量

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — số: sắc(高く上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) ?

số lượng lớn 大量

意味

よく使われる組み合わせ

số lượng lớn hàng hóa
大量の商品
mua số lượng lớn
大量購入

例文

Chúng tôi cần số lượng lớn nguyên liệu.
大量の原料が必要です。
Khách hàng đặt số lượng lớn.
顧客が大量に注文しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「大量」はベトナム語でどう言いますか?
「大量」はベトナム語で số lượng lớn です。
số lượng lớn の意味は何ですか?
số lượng lớn は「大量」(名詞)の意味です。大量
số lượng lớn の発音は?
số lượng lớn は 3 音節で、声調は số: sắc(高く上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
số lượng lớn はよく使われますか?
số lượng lớn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
số lượng lớn は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi cần số lượng lớn nguyên liệu.(大量の原料が必要です。);Khách hàng đặt số lượng lớn.(顧客が大量に注文しました。)。

「số lượng lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める