YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
số nguyên
số nguyên
整数
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — số: sắc(高く上がる) · nguyên: ngang(平坦)
?
意味
整数
よく使われる組み合わせ
số nguyên dương
正の整数
số nguyên âm
負の整数
例文
Ba là một số nguyên.
3は整数です。
Số nguyên có thể là âm hoặc dương.
整数は正にも負にもなります。
関連語
xác suất
確率
kể
語る
biến dị
変異
lòng bàn tay
手のひら
teo lại
縮む
dư thừa
過剰
よくある質問
「整数」はベトナム語でどう言いますか?
「整数」はベトナム語で số nguyên です。
số nguyên の意味は何ですか?
số nguyên は「整数」(名詞)の意味です。整数
số nguyên の発音は?
số nguyên は 2 音節で、声調は số: sắc(高く上がる) · nguyên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
số nguyên はよく使われますか?
số nguyên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
số nguyên は文でどう使いますか?
例えば:Ba là một số nguyên.(3は整数です。);Số nguyên có thể là âm hoặc dương.(整数は正にも負にもなります。)。
「số nguyên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store