YiWordsYiWords

số nguyên

整数

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — số: sắc(高く上がる) · nguyên: ngang(平坦) ?

số nguyên 整数

意味

よく使われる組み合わせ

số nguyên dương
正の整数
số nguyên âm
負の整数

例文

Ba là một số nguyên.
3は整数です。
Số nguyên có thể là âm hoặc dương.
整数は正にも負にもなります。

関連語

よくある質問

「整数」はベトナム語でどう言いますか?
「整数」はベトナム語で số nguyên です。
số nguyên の意味は何ですか?
số nguyên は「整数」(名詞)の意味です。整数
số nguyên の発音は?
số nguyên は 2 音節で、声調は số: sắc(高く上がる) · nguyên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
số nguyên はよく使われますか?
số nguyên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
số nguyên は文でどう使いますか?
例えば:Ba là một số nguyên.(3は整数です。);Số nguyên có thể là âm hoặc dương.(整数は正にも負にもなります。)。

「số nguyên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める