sóng cuồn cuộn 波濤が荒い 形容詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — sóng: sắc(高く上がる) · cuồn: huyền(低く下がる) · cuộn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?