YiWordsYiWords

sữa đậu nành

豆乳

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — sữa: ngã(詰まった上昇) · đậu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nành: huyền(低く下がる) ?

sữa đậu nành 豆乳

意味

よく使われる組み合わせ

uống sữa đậu nành
豆乳を飲む
mua sữa đậu nành
豆乳を買う

例文

Buổi sáng tôi thường uống sữa đậu nành.
朝によく豆乳を飲みます。
Sữa đậu nành rất tốt cho sức khỏe.
豆乳は健康にとても良いです。

関連語

よくある質問

「豆乳」はベトナム語でどう言いますか?
「豆乳」はベトナム語で sữa đậu nành です。
sữa đậu nành の意味は何ですか?
sữa đậu nành は「豆乳」(名詞)の意味です。豆乳
sữa đậu nành の発音は?
sữa đậu nành は 3 音節で、声調は sữa: ngã(詰まった上昇) · đậu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sữa đậu nành はよく使われますか?
sữa đậu nành はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
sữa đậu nành は文でどう使いますか?
例えば:Buổi sáng tôi thường uống sữa đậu nành.(朝によく豆乳を飲みます。);Sữa đậu nành rất tốt cho sức khỏe.(豆乳は健康にとても良いです。)。

「sữa đậu nành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める