YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
sương mù
sương mù
霧
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — sương: ngang(平坦) · mù: huyền(低く下がる)
?
意味
霧
よく使われる組み合わせ
sương mù dày đặc
濃霧
trời có sương mù
霧が出る
例文
Sáng nay có nhiều sương mù.
今朝は霧が多かった。
Sương mù che khuất tầm nhìn.
霧が視界を遮った。
この項目で使われている
sương
露
bao trùm
覆う
tầm nhìn
視線
bao phủ
覆う
関連語
làm ồn
騒ぐ
hầm rượu
ワインセラー
hạ thấp
けなす
yên ổn
安穏な
củ cải
大根
gừng
生姜
よくある質問
「霧」はベトナム語でどう言いますか?
「霧」はベトナム語で sương mù です。
sương mù の意味は何ですか?
sương mù は「霧」(名詞)の意味です。霧
sương mù の発音は?
sương mù は 2 音節で、声調は sương: ngang(平坦) · mù: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sương mù はよく使われますか?
sương mù はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
sương mù は文でどう使いますか?
例えば:Sáng nay có nhiều sương mù.(今朝は霧が多かった。);Sương mù che khuất tầm nhìn.(霧が視界を遮った。)。
「sương mù」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store