tai nạn xe cộ 交通事故 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — tai: ngang(平坦) · nạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xe: ngang(平坦) · cộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?