YiWordsYiWords

tâm nguyện

願い

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tâm: ngang(平坦) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tâm nguyện 願い

意味

よく使われる組み合わせ

hoàn thành tâm nguyện
願いを叶える
giữ vững tâm nguyện
願いを貫く

例文

Anh ấy đã hoàn thành tâm nguyện.
彼は願いを叶えた。
Tôi có một tâm nguyện nhỏ.
私は小さな願いがある。

関連語

よくある質問

「願い」はベトナム語でどう言いますか?
「願い」はベトナム語で tâm nguyện です。
tâm nguyện の意味は何ですか?
tâm nguyện は「願い」(名詞)の意味です。願い、願望
tâm nguyện の発音は?
tâm nguyện は 2 音節で、声調は tâm: ngang(平坦) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tâm nguyện はよく使われますか?
tâm nguyện はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tâm nguyện は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã hoàn thành tâm nguyện.(彼は願いを叶えた。);Tôi có một tâm nguyện nhỏ.(私は小さな願いがある。)。

「tâm nguyện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める