YiWordsYiWords

tân sinh

新入生

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tân: ngang(平坦) · sinh: ngang(平坦) ?

tân sinh 新入生

意味

よく使われる組み合わせ

tân sinh viên
新入生
chào đón tân sinh
新入生歓迎

例文

Năm nay trường có nhiều tân sinh.
今年は学校に新入生が多い。
Buổi lễ chào đón tân sinh rất vui.
新入生歓迎イベントはとても賑やかだった。

関連語

よくある質問

「新入生」はベトナム語でどう言いますか?
「新入生」はベトナム語で tân sinh です。
tân sinh の意味は何ですか?
tân sinh は「新入生」(名詞)の意味です。新入生
tân sinh の発音は?
tân sinh は 2 音節で、声調は tân: ngang(平坦) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tân sinh はよく使われますか?
tân sinh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tân sinh は文でどう使いますか?
例えば:Năm nay trường có nhiều tân sinh.(今年は学校に新入生が多い。);Buổi lễ chào đón tân sinh rất vui.(新入生歓迎イベントはとても賑やかだった。)。

「tân sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める