YiWordsYiWords

tăng sản lượng

生産量を増やす

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — tăng: ngang(平坦) · sản: hỏi(下がって上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tăng sản lượng 生産量を増やす

意味

よく使われる組み合わせ

tăng sản lượng lúa
米の生産量を増やす
tăng sản lượng công nghiệp
工業生産を増やす

例文

Chúng ta cần tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.
需要を満たすために増産する必要がある。
Nhà máy đã tăng sản lượng trong năm nay.
工場は今年すでに増産した。

関連語

よくある質問

「生産量を増やす」はベトナム語でどう言いますか?
「生産量を増やす」はベトナム語で tăng sản lượng です。
tăng sản lượng の意味は何ですか?
tăng sản lượng は「生産量を増やす」(動詞)の意味です。生産量を増やす; 生産を増加させる
tăng sản lượng の発音は?
tăng sản lượng は 3 音節で、声調は tăng: ngang(平坦) · sản: hỏi(下がって上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tăng sản lượng は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.(需要を満たすために増産する必要がある。);Nhà máy đã tăng sản lượng trong năm nay.(工場は今年すでに増産した。)。

「tăng sản lượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める