tăng sản lượng 生産量を増やす 動詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — tăng: ngang(平坦) · sản: hỏi(下がって上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?