YiWordsYiWords

tàu cao tốc

高速鉄道

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — tàu: huyền(低く下がる) · cao: ngang(平坦) · tốc: sắc(高く上がる) ?

tàu cao tốc 高速鉄道

意味

よく使われる組み合わせ

đi tàu cao tốc
高速鉄道に乗る
vé tàu cao tốc
高速鉄道の切符

例文

Chúng tôi đi tàu cao tốc đến Hà Nội.
私たちはハノイまで高速鉄道で行きます。
Tàu cao tốc rất nhanh.
高速鉄道はとても速いです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「高速鉄道」はベトナム語でどう言いますか?
「高速鉄道」はベトナム語で tàu cao tốc です。
tàu cao tốc の意味は何ですか?
tàu cao tốc は「高速鉄道」(名詞)の意味です。高速鉄道
tàu cao tốc の発音は?
tàu cao tốc は 3 音節で、声調は tàu: huyền(低く下がる) · cao: ngang(平坦) · tốc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tàu cao tốc はよく使われますか?
tàu cao tốc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tàu cao tốc は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đi tàu cao tốc đến Hà Nội.(私たちはハノイまで高速鉄道で行きます。);Tàu cao tốc rất nhanh.(高速鉄道はとても速いです。)。

「tàu cao tốc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める