YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thâm hụt
thâm hụt
赤字
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thâm: ngang(平坦) · hụt: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
赤字; 収支差額がマイナス
よく使われる組み合わせ
thâm hụt ngân sách
財政赤字
thâm hụt thương mại
貿易赤字
例文
Nước này đang đối mặt với thâm hụt lớn.
この国は大きな赤字に直面している。
Chính phủ cố gắng giảm thâm hụt ngân sách.
政府は財政赤字を減らす努力をしている。
関連語
gậy gộc
棍棒
lỗ mũi
鼻の穴
đốt sống cổ
脊椎
bia mộ
墓石
đàn áp
抑圧する
trấn áp
鎮圧する
よくある質問
「赤字」はベトナム語でどう言いますか?
「赤字」はベトナム語で thâm hụt です。
thâm hụt の意味は何ですか?
thâm hụt は「赤字」(名詞)の意味です。赤字; 収支差額がマイナス
thâm hụt の発音は?
thâm hụt は 2 音節で、声調は thâm: ngang(平坦) · hụt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thâm hụt はよく使われますか?
thâm hụt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thâm hụt は文でどう使いますか?
例えば:Nước này đang đối mặt với thâm hụt lớn.(この国は大きな赤字に直面している。);Chính phủ cố gắng giảm thâm hụt ngân sách.(政府は財政赤字を減らす努力をしている。)。
「thâm hụt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store