YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tháng Chín
tháng Chín
9月
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tháng: sắc(高く上がる) · Chín: sắc(高く上がる)
?
意味
9月
よく使われる組み合わせ
tháng Chín âm lịch
旧暦9月
cuối tháng Chín
9月末
例文
Tháng Chín học sinh đi học lại.
9月に学生が新学期を始めます。
Tôi sẽ đi công tác vào tháng Chín.
私は9月に出張します。
関連語
ảo
仮想
tháng một
1月
làm sớm
早めにする
đến lúc đó
その時
hết sức
全力で
trôi nổi
浮かぶ
よくある質問
「9月」はベトナム語でどう言いますか?
「9月」はベトナム語で tháng Chín です。
tháng Chín の意味は何ですか?
tháng Chín は「9月」(名詞)の意味です。9月
tháng Chín の発音は?
tháng Chín は 2 音節で、声調は tháng: sắc(高く上がる) · Chín: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tháng Chín はよく使われますか?
tháng Chín はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tháng Chín は文でどう使いますか?
例えば:Tháng Chín học sinh đi học lại.(9月に学生が新学期を始めます。);Tôi sẽ đi công tác vào tháng Chín.(私は9月に出張します。)。
「tháng Chín」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store