YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tháng năm
tháng năm
5月
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tháng: sắc(高く上がる) · năm: ngang(平坦)
?
意味
5月(1年の5番目の月)
よく使われる組み合わせ
tháng năm dương lịch
グレゴリオ暦の5月
tháng năm âm lịch
旧暦の5月
例文
Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng năm.
夏休みは5月から始まります。
Tháng năm trời thường mưa.
5月はよく雨が降ります。
関連語
tháng Sáu
6月
nghỉ hè
夏休み
kỳ trước
前号
phân hóa
分化する
nghiêm cấm
厳禁する
lùi lại
後退する
よくある質問
「5月」はベトナム語でどう言いますか?
「5月」はベトナム語で tháng năm です。
tháng năm の意味は何ですか?
tháng năm は「5月」(名詞)の意味です。5月(1年の5番目の月)
tháng năm の発音は?
tháng năm は 2 音節で、声調は tháng: sắc(高く上がる) · năm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tháng năm はよく使われますか?
tháng năm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tháng năm は文でどう使いますか?
例えば:Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng năm.(夏休みは5月から始まります。);Tháng năm trời thường mưa.(5月はよく雨が降ります。)。
「tháng năm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store