YiWordsYiWords

tháng năm

5月

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tháng: sắc(高く上がる) · năm: ngang(平坦) ?

tháng năm 5月

意味

よく使われる組み合わせ

tháng năm dương lịch
グレゴリオ暦の5月
tháng năm âm lịch
旧暦の5月

例文

Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng năm.
夏休みは5月から始まります。
Tháng năm trời thường mưa.
5月はよく雨が降ります。

関連語

よくある質問

「5月」はベトナム語でどう言いますか?
「5月」はベトナム語で tháng năm です。
tháng năm の意味は何ですか?
tháng năm は「5月」(名詞)の意味です。5月(1年の5番目の月)
tháng năm の発音は?
tháng năm は 2 音節で、声調は tháng: sắc(高く上がる) · năm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tháng năm はよく使われますか?
tháng năm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tháng năm は文でどう使いますか?
例えば:Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng năm.(夏休みは5月から始まります。);Tháng năm trời thường mưa.(5月はよく雨が降ります。)。

「tháng năm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める