YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thánh hiền
thánh hiền
聖賢
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thánh: sắc(高く上がる) · hiền: huyền(低く下がる)
?
意味
聖人や賢人、徳の高い人
よく使われる組み合わせ
lời dạy của thánh hiền
聖人の教え
noi gương thánh hiền
聖人に倣う
例文
Chúng ta nên học theo thánh hiền.
私たちは聖賢から学ぶべきです。
Sách xưa ghi lại lời thánh hiền.
古書には聖賢の言葉が記されています。
関連語
chữ phồn thể
繁体字
sấy
乾かす
tinh vi
精巧な
bảng vẽ điện tử
ペンタブレット
lót chuột
マウスパッド
năm mươi nghìn
5万ドン
よくある質問
「聖賢」はベトナム語でどう言いますか?
「聖賢」はベトナム語で thánh hiền です。
thánh hiền の意味は何ですか?
thánh hiền は「聖賢」(名詞)の意味です。聖人や賢人、徳の高い人
thánh hiền の発音は?
thánh hiền は 2 音節で、声調は thánh: sắc(高く上がる) · hiền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thánh hiền は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta nên học theo thánh hiền.(私たちは聖賢から学ぶべきです。);Sách xưa ghi lại lời thánh hiền.(古書には聖賢の言葉が記されています。)。
「thánh hiền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store