YiWordsYiWords

thành phẩm

製品

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — thành: huyền(低く下がる) · phẩm: hỏi(下がって上がる) ?

thành phẩm 製品

意味

よく使われる組み合わせ

kiểm tra thành phẩm
完成品を検査する
đóng gói thành phẩm
完成品を包装する

例文

Thành phẩm đã được kiểm tra kỹ.
完成品は丁寧に検査されました。
Công ty xuất xưởng nhiều thành phẩm mỗi ngày.
会社は毎日多くの完成品を出荷しています。

関連語

よくある質問

「製品」はベトナム語でどう言いますか?
「製品」はベトナム語で thành phẩm です。
thành phẩm の意味は何ですか?
thành phẩm は「製品」(名詞)の意味です。完成品
thành phẩm の発音は?
thành phẩm は 2 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · phẩm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành phẩm はよく使われますか?
thành phẩm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
thành phẩm は文でどう使いますか?
例えば:Thành phẩm đã được kiểm tra kỹ.(完成品は丁寧に検査されました。);Công ty xuất xưởng nhiều thành phẩm mỗi ngày.(会社は毎日多くの完成品を出荷しています。)。

「thành phẩm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める