YiWordsYiWords

thành quả lớn

大きな成果

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — thành: huyền(低く下がる) · quả: hỏi(下がって上がる) · lớn: sắc(高く上がる) ?

thành quả lớn 大きな成果

意味

よく使われる組み合わせ

thành quả lớn lao
大きな成果
gặt hái thành quả lớn
成果を収める

例文

Chúng tôi đã đạt được thành quả lớn.
私たちは大きな成果を上げました。
Nỗ lực sẽ mang lại thành quả lớn.
努力は実りをもたらします。

フルーツ盛宴

よくある質問

「大きな成果」はベトナム語でどう言いますか?
「大きな成果」はベトナム語で thành quả lớn です。
thành quả lớn の意味は何ですか?
thành quả lớn は「大きな成果」(名詞)の意味です。大きな成果;実り
thành quả lớn の発音は?
thành quả lớn は 3 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · quả: hỏi(下がって上がる) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành quả lớn は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đã đạt được thành quả lớn.(私たちは大きな成果を上げました。);Nỗ lực sẽ mang lại thành quả lớn.(努力は実りをもたらします。)。

「thành quả lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める