YiWordsYiWords

thành thật

誠実な

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thành: huyền(低く下がる) · thật: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thành thật 誠実な

意味

よく使われる組み合わせ

thành thật xin lỗi
誠実に謝る
người thành thật
正直な人

例文

Anh ấy rất thành thật.
彼はとても正直です。
Tôi thành thật cảm ơn bạn.
私は正直に感謝します。

関連語

よくある質問

「誠実な」はベトナム語でどう言いますか?
「誠実な」はベトナム語で thành thật です。
thành thật の意味は何ですか?
thành thật は「誠実な」(形容詞)の意味です。正直な、誠実な
thành thật の発音は?
thành thật は 2 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · thật: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành thật はよく使われますか?
thành thật はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thành thật は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất thành thật.(彼はとても正直です。);Tôi thành thật cảm ơn bạn.(私は正直に感謝します。)。

「thành thật」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める