YiWordsYiWords

thanh toán

支払う

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thanh: ngang(平坦) · toán: sắc(高く上がる) ?

thanh toán 支払う

意味

よく使われる組み合わせ

thanh toán hóa đơn
会計を支払う
thanh toán bằng thẻ
カードで支払う

例文

Cho tôi thanh toán nhé.
お会計をお願いします。
Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
現金で支払いますか、それともカードですか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「支払う」はベトナム語でどう言いますか?
「支払う」はベトナム語で thanh toán です。
thanh toán の意味は何ですか?
thanh toán は「支払う」(動詞)の意味です。(勘定・請求書などを)支払う
thanh toán の発音は?
thanh toán は 2 音節で、声調は thanh: ngang(平坦) · toán: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thanh toán はよく使われますか?
thanh toán はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
thanh toán は文でどう使いますか?
例えば:Cho tôi thanh toán nhé.(お会計をお願いします。);Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?(現金で支払いますか、それともカードですか?)。

「thanh toán」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める