YiWordsYiWords

thành vấn đề

問題になる

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — thành: huyền(低く下がる) · vấn: sắc(高く上がる) · đề: huyền(低く下がる) ?

thành vấn đề 問題になる

意味

よく使われる組み合わせ

trở thành vấn đề nghiêm trọng
深刻な問題になる
dễ thành vấn đề
問題になりやすい

例文

Nếu không giải quyết, sẽ thành vấn đề lớn.
解決しなければ大きな問題になる。
Việc này có thể thành vấn đề sau này.
このことは将来問題になるかもしれない。

関連語

よくある質問

「問題になる」はベトナム語でどう言いますか?
「問題になる」はベトナム語で thành vấn đề です。
thành vấn đề の意味は何ですか?
thành vấn đề は「問題になる」(動詞)の意味です。問題になる、解決しにくくなる
thành vấn đề の発音は?
thành vấn đề は 3 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · vấn: sắc(高く上がる) · đề: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành vấn đề はよく使われますか?
thành vấn đề はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
thành vấn đề は文でどう使いますか?
例えば:Nếu không giải quyết, sẽ thành vấn đề lớn.(解決しなければ大きな問題になる。);Việc này có thể thành vấn đề sau này.(このことは将来問題になるかもしれない。)。

「thành vấn đề」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める