YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
T
/
thay vì
thay vì
〜よりむしろ
前置詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thay: ngang(平坦) · vì: huyền(低く下がる)
?
意味
〜の代わりに
例文
Thay vì đi xe buýt, tôi đi bộ.
バスに乗る代わりに歩きましょう。
Thay vì than phiền, hãy hành động.
文句を言う代わりに行動しましょう。
関連語
thay thế
代わる
thầy trò
師弟
thấy việc nghĩa ra tay
義を見て行動する
thẻ
カード
よくある質問
「〜よりむしろ」はベトナム語でどう言いますか?
「〜よりむしろ」はベトナム語で thay vì です。
thay vì の意味は何ですか?
thay vì は「〜よりむしろ」(前置詞)の意味です。〜の代わりに
thay vì の発音は?
thay vì は 2 音節で、声調は thay: ngang(平坦) · vì: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thay vì はよく使われますか?
thay vì はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります。
thay vì は文でどう使いますか?
例えば:Thay vì đi xe buýt, tôi đi bộ.(バスに乗る代わりに歩きましょう。);Thay vì than phiền, hãy hành động.(文句を言う代わりに行動しましょう。)。
「thay vì」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store