YiWordsYiWords

thế chấp

抵当

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thế: sắc(高く上がる) · chấp: sắc(高く上がる) ?

thế chấp 抵当

意味

よく使われる組み合わせ

thế chấp nhà
住宅ローン
giấy tờ thế chấp
担保書類

例文

Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.
彼は家を担保にしてローンを組んだ。
Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.
銀行は担保書類を要求した。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「抵当」はベトナム語でどう言いますか?
「抵当」はベトナム語で thế chấp です。
thế chấp の意味は何ですか?
thế chấp は「抵当」(動詞)の意味です。(財産を)担保にして借金する、抵当を入れる
thế chấp の発音は?
thế chấp は 2 音節で、声調は thế: sắc(高く上がる) · chấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thế chấp はよく使われますか?
thế chấp はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thế chấp は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.(彼は家を担保にしてローンを組んだ。);Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.(銀行は担保書類を要求した。)。

「thế chấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める