YiWordsYiWords

thế hệ tiếp theo

次世代

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — thế: sắc(高く上がる) · hệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tiếp: sắc(高く上がる) · theo: ngang(平坦) ?

thế hệ tiếp theo 次世代

意味

よく使われる組み合わせ

thế hệ tiếp theo của điện thoại
次世代携帯電話
thế hệ tiếp theo của lãnh đạo
次世代リーダー

例文

Chúng ta cần chuẩn bị cho thế hệ tiếp theo.
私たちは次世代のために準備する必要があります。
Thế hệ tiếp theo sẽ thay đổi thế giới.
次世代が世界を変えるでしょう。

関連語

よくある質問

「次世代」はベトナム語でどう言いますか?
「次世代」はベトナム語で thế hệ tiếp theo です。
thế hệ tiếp theo の意味は何ですか?
thế hệ tiếp theo は「次世代」(名詞)の意味です。次世代
thế hệ tiếp theo の発音は?
thế hệ tiếp theo は 4 音節で、声調は thế: sắc(高く上がる) · hệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tiếp: sắc(高く上がる) · theo: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thế hệ tiếp theo はよく使われますか?
thế hệ tiếp theo はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thế hệ tiếp theo は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần chuẩn bị cho thế hệ tiếp theo.(私たちは次世代のために準備する必要があります。);Thế hệ tiếp theo sẽ thay đổi thế giới.(次世代が世界を変えるでしょう。)。

「thế hệ tiếp theo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める