thẻ ngân hàng キャッシュカード 名詞 CEFR A2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — thẻ: hỏi(下がって上がる) · ngân: ngang(平坦) · hàng: huyền(低く下がる) ?