YiWordsYiWords

同じつづり:thị trường

thị trưởng

市長

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — thị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trưởng: hỏi(下がって上がる) ?

thị trưởng 市長

意味

よく使われる組み合わせ

văn phòng thị trưởng
市長室
bầu thị trưởng
市長を選ぶ

例文

Thị trưởng phát biểu trước dân.
市長が市民の前で話した。
Ông ấy là thị trưởng mới.
彼は新しい市長です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「市長」はベトナム語でどう言いますか?
「市長」はベトナム語で thị trưởng です。
thị trưởng の意味は何ですか?
thị trưởng は「市長」(名詞)の意味です。市長
thị trưởng の発音は?
thị trưởng は 2 音節で、声調は thị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trưởng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thị trưởng はよく使われますか?
thị trưởng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
thị trưởng は文でどう使いますか?
例えば:Thị trưởng phát biểu trước dân.(市長が市民の前で話した。);Ông ấy là thị trưởng mới.(彼は新しい市長です。)。

「thị trưởng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める