YiWordsYiWords

Thiên Bình

てんびん座

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — Thiên: ngang(平坦) · Bình: huyền(低く下がる) ?

Thiên Bình てんびん座

意味

よく使われる組み合わせ

cung Thiên Bình
てんびん座の星座

例文

Tôi thuộc cung Thiên Bình.
私はてんびん座です。
Thiên Bình thường được cho là công bằng.
てんびん座は公正だと考えられています。

関連語

よくある質問

「てんびん座」はベトナム語でどう言いますか?
「てんびん座」はベトナム語で Thiên Bình です。
Thiên Bình の意味は何ですか?
Thiên Bình は「てんびん座」(名詞)の意味です。てんびん座、十二星座の一つ
Thiên Bình の発音は?
Thiên Bình は 2 音節で、声調は Thiên: ngang(平坦) · Bình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
Thiên Bình はよく使われますか?
Thiên Bình はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
Thiên Bình は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thuộc cung Thiên Bình.(私はてんびん座です。);Thiên Bình thường được cho là công bằng.(てんびん座は公正だと考えられています。)。

「Thiên Bình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める