YiWordsYiWords

thiện cảm

好感

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cảm: hỏi(下がって上がる) ?

thiện cảm 好感

意味

よく使われる組み合わせ

gây thiện cảm
好印象を持つ
tạo thiện cảm
好印象を築く

例文

Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.
彼女は皆に好印象を残した。
Nụ cười giúp tạo thiện cảm.
笑顔は好印象を築くのに役立つ。

関連語

よくある質問

「好感」はベトナム語でどう言いますか?
「好感」はベトナム語で thiện cảm です。
thiện cảm の意味は何ですか?
thiện cảm は「好感」(名詞)の意味です。好印象
thiện cảm の発音は?
thiện cảm は 2 音節で、声調は thiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cảm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiện cảm はよく使われますか?
thiện cảm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thiện cảm は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy để lại thiện cảm tốt với mọi người.(彼女は皆に好印象を残した。);Nụ cười giúp tạo thiện cảm.(笑顔は好印象を築くのに役立つ。)。

「thiện cảm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める