YiWordsYiWords

thiên nga

白鳥

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thiên: ngang(平坦) · nga: ngang(平坦) ?

thiên nga 白鳥

意味

よく使われる組み合わせ

thiên nga trắng
白い白鳥
hồ thiên nga
白鳥の湖

例文

Thiên nga bơi trên hồ rất đẹp.
白鳥は湖で美しく泳ぎます。
Tôi nhìn thấy một đôi thiên nga.
私は白鳥のつがいを見ました。

関連語

よくある質問

「白鳥」はベトナム語でどう言いますか?
「白鳥」はベトナム語で thiên nga です。
thiên nga の意味は何ですか?
thiên nga は「白鳥」(名詞)の意味です。白鳥
thiên nga の発音は?
thiên nga は 2 音節で、声調は thiên: ngang(平坦) · nga: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiên nga はよく使われますか?
thiên nga はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thiên nga は文でどう使いますか?
例えば:Thiên nga bơi trên hồ rất đẹp.(白鳥は湖で美しく泳ぎます。);Tôi nhìn thấy một đôi thiên nga.(私は白鳥のつがいを見ました。)。

「thiên nga」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める