YiWordsYiWords

thông dụng

一般的

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — thông: ngang(平坦) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thông dụng 一般的

意味

よく使われる組み合わせ

từ thông dụng
よく使われる単語
ngôn ngữ thông dụng
共通語

例文

Đây là một từ rất thông dụng.
これはとてもよく使われる単語です。
Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng quốc tế.
英語は国際的に一般的な言語です。

この項目で使われている

形の言葉

よくある質問

「一般的」はベトナム語でどう言いますか?
「一般的」はベトナム語で thông dụng です。
thông dụng の意味は何ですか?
thông dụng は「一般的」(形容詞)の意味です。一般的な、よく使われる
thông dụng の発音は?
thông dụng は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông dụng はよく使われますか?
thông dụng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
thông dụng は文でどう使いますか?
例えば:Đây là một từ rất thông dụng.(これはとてもよく使われる単語です。);Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng quốc tế.(英語は国際的に一般的な言語です。)。

「thông dụng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める