YiWordsYiWords

thông hành

通行する

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — thông: ngang(平坦) · hành: huyền(低く下がる) ?

thông hành 通行する

意味

よく使われる組み合わせ

giấy thông hành
通行証
thông hành biên giới
国境通過

例文

Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.
通行証がないと通れません。
Thẻ thông hành đã hết hạn.
通行証の有効期限が切れました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「通行する」はベトナム語でどう言いますか?
「通行する」はベトナム語で thông hành です。
thông hành の意味は何ですか?
thông hành は「通行する」(名詞)の意味です。通行証、通行を許可する書類; 通行、通過
thông hành の発音は?
thông hành は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · hành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông hành はよく使われますか?
thông hành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
thông hành は文でどう使いますか?
例えば:Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.(通行証がないと通れません。);Thẻ thông hành đã hết hạn.(通行証の有効期限が切れました。)。

「thông hành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める