YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thông xe
thông xe
開通する
動詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thông: ngang(平坦) · xe: ngang(平坦)
?
意味
開通する
道路が正式に開放される
よく使われる組み合わせ
thông xe cầu mới
新しい橋が開通
thông xe tuyến đường
道路が開通
例文
Ngày mai tuyến đường này sẽ thông xe.
この道路は明日開通します。
Sau nhiều năm xây dựng, cây cầu đã thông xe.
長年の工事を経て、橋がついに開通しました。
関連語
cách đi
ルート
chỉ lệnh
命令
lên men
発酵する
chất béo
脂肪
tai nạn máy bay
航空事故
vứt đi
捨てる
よくある質問
「開通する」はベトナム語でどう言いますか?
「開通する」はベトナム語で thông xe です。
thông xe の意味は何ですか?
thông xe は「開通する」(動詞)の意味です。開通する; 道路が正式に開放される
thông xe の発音は?
thông xe は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · xe: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông xe は文でどう使いますか?
例えば:Ngày mai tuyến đường này sẽ thông xe.(この道路は明日開通します。);Sau nhiều năm xây dựng, cây cầu đã thông xe.(長年の工事を経て、橋がついに開通しました。)。
「thông xe」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store