YiWordsYiWords

thư điện tử

電子メール

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — thư: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tử: hỏi(下がって上がる) ?

thư điện tử 電子メール

意味

よく使われる組み合わせ

gửi thư điện tử
メールを送る
địa chỉ thư điện tử
メールアドレス

例文

Tôi đã nhận được thư điện tử của bạn.
あなたのメールを受け取りました。
Bạn có thể gửi thư điện tử cho tôi không?
メールを送ってくれますか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「電子メール」はベトナム語でどう言いますか?
「電子メール」はベトナム語で thư điện tử です。
thư điện tử の意味は何ですか?
thư điện tử は「電子メール」(名詞)の意味です。電子メール、メール
thư điện tử の発音は?
thư điện tử は 3 音節で、声調は thư: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tử: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thư điện tử はよく使われますか?
thư điện tử はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
thư điện tử は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã nhận được thư điện tử của bạn.(あなたのメールを受け取りました。);Bạn có thể gửi thư điện tử cho tôi không?(メールを送ってくれますか?)。

「thư điện tử」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める