YiWordsYiWords

thứ hạng

順位

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thứ: sắc(高く上がる) · hạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thứ hạng 順位

意味

よく使われる組み合わせ

thứ hạng cao
順位が高い
bảng thứ hạng
ランキング表

例文

Cô ấy đạt thứ hạng nhất.
彼女は1位を獲得した。
Tôi muốn cải thiện thứ hạng của mình.
自分の順位を上げたい。

関連語

よくある質問

「順位」はベトナム語でどう言いますか?
「順位」はベトナム語で thứ hạng です。
thứ hạng の意味は何ですか?
thứ hạng は「順位」(名詞)の意味です。順位; ランキング
thứ hạng の発音は?
thứ hạng は 2 音節で、声調は thứ: sắc(高く上がる) · hạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thứ hạng はよく使われますか?
thứ hạng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thứ hạng は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đạt thứ hạng nhất.(彼女は1位を獲得した。);Tôi muốn cải thiện thứ hạng của mình.(自分の順位を上げたい。)。

「thứ hạng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める