YiWordsYiWords

thùng đá

アイスバケツ

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thùng: huyền(低く下がる) · đá: sắc(高く上がる) ?

thùng đá アイスバケツ

意味

よく使われる組み合わせ

thùng đá mini
ミニ氷入れ
thùng đá giữ nhiệt
保温氷入れ

例文

Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.
氷入れを外に持っていって。
Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.
この氷入れは長時間冷たさを保ちます。

関連語

よくある質問

「アイスバケツ」はベトナム語でどう言いますか?
「アイスバケツ」はベトナム語で thùng đá です。
thùng đá の意味は何ですか?
thùng đá は「アイスバケツ」(名詞)の意味です。氷を入れて冷やすための容器
thùng đá の発音は?
thùng đá は 2 音節で、声調は thùng: huyền(低く下がる) · đá: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thùng đá はよく使われますか?
thùng đá はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thùng đá は文でどう使いますか?
例えば:Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.(氷入れを外に持っていって。);Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.(この氷入れは長時間冷たさを保ちます。)。

「thùng đá」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める