YiWordsYiWords

thước cuộn

巻尺

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thước: sắc(高く上がる) · cuộn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thước cuộn 巻尺

意味

よく使われる組み合わせ

thước đo cuộn
巻尺
đo bằng thước đo
巻尺で測る

例文

Anh ấy dùng thước đo để đo chiều dài.
彼は巻尺で長さを測った。
Tôi mua một cái thước đo mới.
新しい巻尺を買いました。

関連語

よくある質問

「巻尺」はベトナム語でどう言いますか?
「巻尺」はベトナム語で thước cuộn です。
thước cuộn の意味は何ですか?
thước cuộn は「巻尺」(名詞)の意味です。巻尺
thước cuộn の発音は?
thước cuộn は 2 音節で、声調は thước: sắc(高く上がる) · cuộn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thước cuộn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy dùng thước đo để đo chiều dài.(彼は巻尺で長さを測った。);Tôi mua một cái thước đo mới.(新しい巻尺を買いました。)。

「thước cuộn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める