YiWordsYiWords

thuốc hồi máu

回復薬

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — thuốc: sắc(高く上がる) · hồi: huyền(低く下がる) · máu: sắc(高く上がる) ?

thuốc hồi máu 回復薬

意味

よく使われる組み合わせ

dùng thuốc hồi máu
回復薬を使う
mua thuốc hồi máu
回復薬を買う

例文

Tôi vừa dùng thuốc hồi máu.
今、回復薬を使った。
Bạn nên mang theo thuốc hồi máu.
回復薬を持っていくべきだ。

関連語

よくある質問

「回復薬」はベトナム語でどう言いますか?
「回復薬」はベトナム語で thuốc hồi máu です。
thuốc hồi máu の意味は何ですか?
thuốc hồi máu は「回復薬」(名詞)の意味です。回復薬
thuốc hồi máu の発音は?
thuốc hồi máu は 3 音節で、声調は thuốc: sắc(高く上がる) · hồi: huyền(低く下がる) · máu: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuốc hồi máu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi vừa dùng thuốc hồi máu.(今、回復薬を使った。);Bạn nên mang theo thuốc hồi máu.(回復薬を持っていくべきだ。)。

「thuốc hồi máu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める