YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thuốc nước
thuốc nước
液体薬
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thuốc: sắc(高く上がる) · nước: sắc(高く上がる)
?
意味
液体の薬
液状医薬品
よく使われる組み合わせ
thuốc nước cảm cúm
風邪薬シロップ
chai thuốc nước
薬のボトル
例文
Bác sĩ kê thuốc nước cho tôi.
医者が私に液体の薬を処方しました。
Tôi uống thuốc nước mỗi ngày.
私は毎日液体の薬を飲みます。
関連語
phòng ngừa
予防する
chuyển
移す
thế này
こんな
trò đùa
冗談
nghe hay
心地よい
nhảy múa
踊る
よくある質問
「液体薬」はベトナム語でどう言いますか?
「液体薬」はベトナム語で thuốc nước です。
thuốc nước の意味は何ですか?
thuốc nước は「液体薬」(名詞)の意味です。液体の薬; 液状医薬品
thuốc nước の発音は?
thuốc nước は 2 音節で、声調は thuốc: sắc(高く上がる) · nước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuốc nước は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ kê thuốc nước cho tôi.(医者が私に液体の薬を処方しました。);Tôi uống thuốc nước mỗi ngày.(私は毎日液体の薬を飲みます。)。
「thuốc nước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store