YiWordsYiWords

thuốc nước

液体薬

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — thuốc: sắc(高く上がる) · nước: sắc(高く上がる) ?

thuốc nước 液体薬

意味

よく使われる組み合わせ

thuốc nước cảm cúm
風邪薬シロップ
chai thuốc nước
薬のボトル

例文

Bác sĩ kê thuốc nước cho tôi.
医者が私に液体の薬を処方しました。
Tôi uống thuốc nước mỗi ngày.
私は毎日液体の薬を飲みます。

関連語

よくある質問

「液体薬」はベトナム語でどう言いますか?
「液体薬」はベトナム語で thuốc nước です。
thuốc nước の意味は何ですか?
thuốc nước は「液体薬」(名詞)の意味です。液体の薬; 液状医薬品
thuốc nước の発音は?
thuốc nước は 2 音節で、声調は thuốc: sắc(高く上がる) · nước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuốc nước は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ kê thuốc nước cho tôi.(医者が私に液体の薬を処方しました。);Tôi uống thuốc nước mỗi ngày.(私は毎日液体の薬を飲みます。)。

「thuốc nước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める