YiWordsYiWords

thuyết phục

説得する

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thuyết: sắc(高く上がる) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thuyết phục 説得する

意味

よく使われる組み合わせ

thuyết phục ai đó
人を説得する
cố gắng thuyết phục
一生懸命説得する

例文

Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.
彼女は私を説得して意見を変えさせた。
Anh ấy rất giỏi thuyết phục người khác.
彼は人を説得するのが得意だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「説得する」はベトナム語でどう言いますか?
「説得する」はベトナム語で thuyết phục です。
thuyết phục の意味は何ですか?
thuyết phục は「説得する」(動詞)の意味です。説得する、納得させる
thuyết phục の発音は?
thuyết phục は 2 音節で、声調は thuyết: sắc(高く上がる) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuyết phục はよく使われますか?
thuyết phục はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thuyết phục は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.(彼女は私を説得して意見を変えさせた。);Anh ấy rất giỏi thuyết phục người khác.(彼は人を説得するのが得意だ。)。

「thuyết phục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める