YiWordsYiWords

tiền cấp dưỡng

養育費

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — tiền: huyền(低く下がる) · cấp: sắc(高く上がる) · dưỡng: ngã(詰まった上昇) ?

tiền cấp dưỡng 養育費

意味

よく使われる組み合わせ

trả tiền cấp dưỡng
養育費を支払う
yêu cầu tiền cấp dưỡng
養育費を要求する

例文

Anh ấy phải trả tiền cấp dưỡng cho con.
彼は子供に養育費を支払わなければならない。
Cô ấy nhận được tiền cấp dưỡng mỗi tháng.
彼女は毎月養育費を受け取っている。

関連語

よくある質問

「養育費」はベトナム語でどう言いますか?
「養育費」はベトナム語で tiền cấp dưỡng です。
tiền cấp dưỡng の意味は何ですか?
tiền cấp dưỡng は「養育費」(名詞)の意味です。養育費;離婚後に子供や配偶者に支払う生活費
tiền cấp dưỡng の発音は?
tiền cấp dưỡng は 3 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · cấp: sắc(高く上がる) · dưỡng: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền cấp dưỡng はよく使われますか?
tiền cấp dưỡng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tiền cấp dưỡng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy phải trả tiền cấp dưỡng cho con.(彼は子供に養育費を支払わなければならない。);Cô ấy nhận được tiền cấp dưỡng mỗi tháng.(彼女は毎月養育費を受け取っている。)。

「tiền cấp dưỡng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める