YiWordsYiWords

同じつづり:tiến độ

tiền đồ

将来性

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tiền: huyền(低く下がる) · đồ: huyền(低く下がる) ?

tiền đồ 将来性

意味

よく使われる組み合わせ

có tiền đồ
将来性がある
tiền đồ sáng lạn
明るい将来

例文

Anh ấy có tiền đồ rộng mở.
彼の将来は明るい。
Chọn nghề có tiền đồ rất quan trọng.
将来性のある職業を選ぶことは大切です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「将来性」はベトナム語でどう言いますか?
「将来性」はベトナム語で tiền đồ です。
tiền đồ の意味は何ですか?
tiền đồ は「将来性」(名詞)の意味です。将来性; 見込み
tiền đồ の発音は?
tiền đồ は 2 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · đồ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền đồ はよく使われますか?
tiền đồ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tiền đồ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy có tiền đồ rộng mở.(彼の将来は明るい。);Chọn nghề có tiền đồ rất quan trọng.(将来性のある職業を選ぶことは大切です。)。

「tiền đồ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める