YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tiền xu
tiền xu
硬貨
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tiền: huyền(低く下がる) · xu: ngang(平坦)
?
意味
硬貨
よく使われる組み合わせ
đồng tiền xu
硬貨
例文
Tôi có một đồng tiền xu cổ.
私は古い硬貨を持っています。
Anh ấy bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động.
彼は硬貨を自動販売機に入れた。
この項目で使われている
sưu tầm
集める
財布の中のお金
tiền giấy
紙幣
tiền giả
偽札
giá cao
高値
giá vé
チケット代
giá bán
販売価格
tiền boa
チップ
よくある質問
「硬貨」はベトナム語でどう言いますか?
「硬貨」はベトナム語で tiền xu です。
tiền xu の意味は何ですか?
tiền xu は「硬貨」(名詞)の意味です。硬貨
tiền xu の発音は?
tiền xu は 2 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · xu: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền xu はよく使われますか?
tiền xu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tiền xu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có một đồng tiền xu cổ.(私は古い硬貨を持っています。);Anh ấy bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động.(彼は硬貨を自動販売機に入れた。)。
「tiền xu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store