YiWordsYiWords

tiền xu

硬貨

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tiền: huyền(低く下がる) · xu: ngang(平坦) ?

tiền xu 硬貨

意味

よく使われる組み合わせ

đồng tiền xu
硬貨

例文

Tôi có một đồng tiền xu cổ.
私は古い硬貨を持っています。
Anh ấy bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động.
彼は硬貨を自動販売機に入れた。

この項目で使われている

財布の中のお金

よくある質問

「硬貨」はベトナム語でどう言いますか?
「硬貨」はベトナム語で tiền xu です。
tiền xu の意味は何ですか?
tiền xu は「硬貨」(名詞)の意味です。硬貨
tiền xu の発音は?
tiền xu は 2 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · xu: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền xu はよく使われますか?
tiền xu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tiền xu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có một đồng tiền xu cổ.(私は古い硬貨を持っています。);Anh ấy bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động.(彼は硬貨を自動販売機に入れた。)。

「tiền xu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める