YiWordsYiWords

tiểu thư

令嬢

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tiểu: hỏi(下がって上がる) · thư: ngang(平坦) ?

tiểu thư 令嬢

意味

よく使われる組み合わせ

tiểu thư nhà giàu
裕福なお嬢様
tiểu thư kiêu kỳ
高慢なお嬢様

例文

Cô ấy là tiểu thư xinh đẹp.
彼女は美しいお嬢様です。
Tiểu thư không quen làm việc nhà.
お嬢様は家事に慣れていません。

関連語

よくある質問

「令嬢」はベトナム語でどう言いますか?
「令嬢」はベトナム語で tiểu thư です。
tiểu thư の意味は何ですか?
tiểu thư は「令嬢」(名詞)の意味です。お嬢様(裕福な家の娘)
tiểu thư の発音は?
tiểu thư は 2 音節で、声調は tiểu: hỏi(下がって上がる) · thư: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiểu thư はよく使われますか?
tiểu thư はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
tiểu thư は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là tiểu thư xinh đẹp.(彼女は美しいお嬢様です。);Tiểu thư không quen làm việc nhà.(お嬢様は家事に慣れていません。)。

「tiểu thư」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める