YiWordsYiWords

tin đồn tình ái

スキャンダル

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tin: ngang(平坦) · đồn: huyền(低く下がる) · tình: huyền(低く下がる) · ái: sắc(高く上がる) ?

tin đồn tình ái スキャンダル

意味

よく使われる組み合わせ

tin đồn tình ái lan truyền
恋愛の噂が広まる
dính tin đồn tình ái
恋愛の噂に巻き込まれる

例文

Cô ấy phủ nhận tin đồn tình ái.
彼女は恋愛の噂を否定した。
Tin đồn tình ái xuất hiện trên báo.
恋愛の噂が新聞に載った。

関連語

よくある質問

「スキャンダル」はベトナム語でどう言いますか?
「スキャンダル」はベトナム語で tin đồn tình ái です。
tin đồn tình ái の意味は何ですか?
tin đồn tình ái は「スキャンダル」(名詞)の意味です。恋愛の噂、有名人のゴシップ
tin đồn tình ái の発音は?
tin đồn tình ái は 4 音節で、声調は tin: ngang(平坦) · đồn: huyền(低く下がる) · tình: huyền(低く下がる) · ái: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tin đồn tình ái は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy phủ nhận tin đồn tình ái.(彼女は恋愛の噂を否定した。);Tin đồn tình ái xuất hiện trên báo.(恋愛の噂が新聞に載った。)。

「tin đồn tình ái」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める