YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
T
/
tỉnh
同じつづり:
tinh
、
tĩnh
、
tính
tỉnh
県
名詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — tỉnh: hỏi(下がって上がる)
?
意味
州、行政区画
よく使われる組み合わせ
tỉnh lỵ
州都
tỉnh trưởng
州知事
例文
Anh ấy sống ở một tỉnh nhỏ.
彼は小さな州に住んでいます。
Tỉnh này nổi tiếng về du lịch.
この州は観光で有名です。
この項目で使われている
bí thư
書記
mở mắt
目を開ける
sắc mặt
顔色
thủ phủ
州都
ảo mộng
幻想
lan sang
波及する
tỉnh dậy
目覚める
tỉnh lại
目覚める
関連語
tình yêu
愛
cần
必要とする
thứ Ba
火曜日
chủ nhật
日曜日
quảng trường
広場
chúng tôi
私たち
よくある質問
「県」はベトナム語でどう言いますか?
「県」はベトナム語で tỉnh です。
tỉnh の意味は何ですか?
tỉnh は「県」(名詞)の意味です。州、行政区画
tỉnh の発音は?
tỉnh は 1 音節で、声調は tỉnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tỉnh はよく使われますか?
tỉnh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります。
tỉnh は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy sống ở một tỉnh nhỏ.(彼は小さな州に住んでいます。);Tỉnh này nổi tiếng về du lịch.(この州は観光で有名です。)。
「tỉnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store