YiWordsYiWords

tình cảm sâu đậm

深い愛情

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tình: huyền(低く下がる) · cảm: hỏi(下がって上がる) · sâu: ngang(平坦) · đậm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tình cảm sâu đậm 深い愛情

意味

よく使われる組み合わせ

tình cảm sâu đậm với gia đình
家族への深い愛情
giữ tình cảm sâu đậm
深い愛情を保つ

例文

Họ dành cho nhau tình cảm sâu đậm.
彼らはお互いに深い愛情がある。
Tình cảm sâu đậm khó phai nhạt.
深い愛情はなかなか消えない。

関連語

よくある質問

「深い愛情」はベトナム語でどう言いますか?
「深い愛情」はベトナム語で tình cảm sâu đậm です。
tình cảm sâu đậm の意味は何ですか?
tình cảm sâu đậm は「深い愛情」(名詞)の意味です。深い愛情と友情
tình cảm sâu đậm の発音は?
tình cảm sâu đậm は 4 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · cảm: hỏi(下がって上がる) · sâu: ngang(平坦) · đậm: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình cảm sâu đậm は文でどう使いますか?
例えば:Họ dành cho nhau tình cảm sâu đậm.(彼らはお互いに深い愛情がある。);Tình cảm sâu đậm khó phai nhạt.(深い愛情はなかなか消えない。)。

「tình cảm sâu đậm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める