YiWordsYiWords

tình cờ

偶然に

副詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tình: huyền(低く下がる) · cờ: huyền(低く下がる) ?

tình cờ 偶然に

意味

よく使われる組み合わせ

gặp tình cờ
偶然出会う
phát hiện tình cờ
偶然見つける

例文

Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên phố.
私は道で偶然昔の友人に会った。
Cô ấy tình cờ phát hiện một quán ăn ngon.
彼女は偶然美味しいレストランを見つけた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「偶然に」はベトナム語でどう言いますか?
「偶然に」はベトナム語で tình cờ です。
tình cờ の意味は何ですか?
tình cờ は「偶然に」(副詞)の意味です。偶然に、たまたま
tình cờ の発音は?
tình cờ は 2 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · cờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình cờ はよく使われますか?
tình cờ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tình cờ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên phố.(私は道で偶然昔の友人に会った。);Cô ấy tình cờ phát hiện một quán ăn ngon.(彼女は偶然美味しいレストランを見つけた。)。

「tình cờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める