YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tình cờ
tình cờ
偶然に
副詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tình: huyền(低く下がる) · cờ: huyền(低く下がる)
?
意味
偶然に、たまたま
よく使われる組み合わせ
gặp tình cờ
偶然出会う
phát hiện tình cờ
偶然見つける
例文
Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên phố.
私は道で偶然昔の友人に会った。
Cô ấy tình cờ phát hiện một quán ăn ngon.
彼女は偶然美味しいレストランを見つけた。
この項目で使われている
gặp gỡ tình cờ
偶然の出会い
関連語
bao gồm
含む
cân nhắc
考慮する
trên dưới
上下
một thế hệ
世代
duỗi
伸ばす
vô số
無数の
よくある質問
「偶然に」はベトナム語でどう言いますか?
「偶然に」はベトナム語で tình cờ です。
tình cờ の意味は何ですか?
tình cờ は「偶然に」(副詞)の意味です。偶然に、たまたま
tình cờ の発音は?
tình cờ は 2 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · cờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình cờ はよく使われますか?
tình cờ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tình cờ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên phố.(私は道で偶然昔の友人に会った。);Cô ấy tình cờ phát hiện một quán ăn ngon.(彼女は偶然美味しいレストランを見つけた。)。
「tình cờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store