「精華」はベトナム語でどう言いますか?
「精華」はベトナム語で tinh hoa です。
tinh hoa の意味は何ですか?
tinh hoa は「精華」(名詞)の意味です。本質、精髄
tinh hoa の発音は?
tinh hoa は 音節で、声調は です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tinh hoa はよく使われますか?
tinh hoa はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tinh hoa は文でどう使いますか?
例えば:Đây là tinh hoa của nền văn hóa.(これは文化の本質です。);Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.(私たちは民族の精髄を守らなければなりません。)。