YiWordsYiWords

tình huống

状況

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — tình: huyền(低く下がる) · huống: sắc(高く上がる) ?

tình huống 状況

意味

よく使われる組み合わせ

tình huống khó khăn
困難な状況
tình huống nguy hiểm
危険な状況

例文

Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.
このような状況では冷静でいるべきです。
Mỗi tình huống đều khác nhau.
すべての状況は異なります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「状況」はベトナム語でどう言いますか?
「状況」はベトナム語で tình huống です。
tình huống の意味は何ですか?
tình huống は「状況」(名詞)の意味です。状況
tình huống の発音は?
tình huống は 2 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · huống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình huống はよく使われますか?
tình huống はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
tình huống は文でどう使いますか?
例えば:Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.(このような状況では冷静でいるべきです。);Mỗi tình huống đều khác nhau.(すべての状況は異なります。)。

「tình huống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める