YiWordsYiWords

tinh luyện

精製する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tinh: ngang(平坦) · luyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tinh luyện 精製する

意味

よく使われる組み合わせ

tinh luyện kim loại
金属を精製する
tinh luyện dầu mỏ
石油を精製する

例文

Nhà máy tinh luyện dầu mỏ.
製油所が石油を精製する。
Họ tinh luyện vàng từ quặng.
彼らは鉱石から金を精製する。

上級キッチン技法

よくある質問

「精製する」はベトナム語でどう言いますか?
「精製する」はベトナム語で tinh luyện です。
tinh luyện の意味は何ですか?
tinh luyện は「精製する」(動詞)の意味です。精製する、精華や純粋な部分を抽出する
tinh luyện の発音は?
tinh luyện は 2 音節で、声調は tinh: ngang(平坦) · luyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tinh luyện は文でどう使いますか?
例えば:Nhà máy tinh luyện dầu mỏ.(製油所が石油を精製する。);Họ tinh luyện vàng từ quặng.(彼らは鉱石から金を精製する。)。

「tinh luyện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める